Thành Lập Công Ty Vốn Nước Ngoài – Những Yêu Cầu Bắt Buộc
Nhà đầu tư nước ngoài khi thành
lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ nhiều yêu cầu pháp lý
đặc thù. Bài viết này sẽ liệt kê những yêu cầu bắt buộc mà doanh nghiệp có vốn
đầu tư nước ngoài cần đáp ứng, từ điều kiện về ngành nghề kinh doanh, vốn đầu
tư tối thiểu cho đến hồ sơ pháp lý phải chuẩn bị. Chúng tôi cũng sẽ trình bày
các bước thủ tục quan trọng như xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy
chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) dành cho công ty vốn nước ngoài. Nếu bạn
là nhà đầu tư quốc tế đang có ý định mở doanh nghiệp tại Việt Nam, hãy tham khảo
những thông tin quan trọng dưới đây để chuẩn bị đầy đủ và tuân thủ đúng quy định
pháp luật.
1. Công ty vốn nước ngoài là gì? Điều kiện tổng quan
Công ty vốn nước ngoài (còn gọi là doanh nghiệp FDI) tại Việt
Nam được hiểu là doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn thành lập.
Tỷ lệ vốn nước ngoài có thể từ 1% đến 100% vốn điều lệ công ty. Chỉ cần có một
phần vốn do người nước ngoài hoặc tổ chức nước ngoài nắm giữ, công ty đó đã được
coi là công ty vốn nước ngoài và sẽ chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp luật
đầu tư dành cho nhà đầu tư nước ngoài.
Về tổng quan, Việt Nam cho phép nhà đầu
tư nước ngoài thành lập công ty kinh doanh hầu hết các ngành nghề, ngoại trừ một
số lĩnh vực cấm đầu tư hoặc hạn chế vì lý do an ninh, quốc phòng (ví dụ: kinh
doanh chất ma túy, hóa chất độc hại bị cấm, v.v.). Tuy nhiên, trong một số
ngành nghề cụ thể, pháp luật có thể yêu cầu điều kiện đặc thù đối với nhà đầu
tư nước ngoài. Chẳng hạn, một số lĩnh vực dịch vụ (như quảng cáo, logistics,
giáo dục, y tế...) có thể quy định tỷ lệ sở hữu vốn tối đa của nhà đầu tư nước
ngoài hoặc yêu cầu phải liên doanh với đối tác Việt Nam. Những hạn chế này thường
xuất phát từ các cam kết quốc tế và chính sách bảo hộ ngành trong nước.
Một điểm quan trọng là nhà đầu tư nước
ngoài cần đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với lĩnh vực định đầu
tư. Theo Luật Đầu tư hiện hành, nếu ngành nghề dự kiến kinh doanh không có quy
định nào về hạn chế tỷ lệ vốn, nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư như nhà đầu
tư trong nước. Ngược lại, nếu có điều ước quốc tế hoặc pháp luật Việt Nam quy định
hạn chế, nhà đầu tư phải tuân theo (ví dụ: ngành phân phối bán lẻ trước đây yêu
cầu thủ tục xin giấy phép lập cơ sở bán lẻ riêng).
Ngoài ra, nhà đầu tư nước ngoài phải đảm
bảo có quốc tịch thuộc các nước/vùng lãnh thổ được phép đầu tư tại Việt Nam.
Việt Nam mở cửa cho hầu hết các quốc gia, đặc biệt các nước là thành viên WTO
hoặc có ký hiệp định thương mại với Việt Nam. Trong trường hợp nhà đầu tư đến từ
quốc gia chưa có cam kết mở cửa thị trường, việc đầu tư có thể khó khăn hơn hoặc
phải xem xét cụ thể từng trường hợp.
Tóm lại, trước khi thành lập công ty vốn
nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần kiểm tra ngành nghề dự định kinh doanh
có giới hạn nào đối với vốn nước ngoài hay không, và đảm bảo mình có đủ tư cách
(quốc tịch, điều kiện pháp lý) để đầu tư. Đây là bước tổng quan quan trọng nhằm
tránh những trở ngại về sau.
2. Yêu cầu về vốn đầu tư và tỷ lệ góp vốn
Về phương diện vốn, pháp luật Việt Nam
hiện không quy định một mức vốn đầu tư tối thiểu cố định cho mọi trường
hợp thành lập công ty vốn nước ngoài. Thay vào đó, yêu cầu về vốn phụ thuộc vào
từng ngành nghề cụ thể và quy mô dự án mà nhà đầu tư dự kiến thực hiện. Đa số
các lĩnh vực kinh doanh thông thường không đòi hỏi vốn pháp định (tức mức vốn tối
thiểu theo luật). Tuy nhiên, có một số ngành đặc thù yêu cầu vốn pháp định, ví
dụ: kinh doanh bất động sản đòi hỏi vốn không thấp hơn 20 tỷ VND, dịch vụ đòi nợ
thuê (trước khi bị cấm) yêu cầu vốn tối thiểu 2 tỷ VND, v.v.
Mặc dù luật không đặt ra mức vốn tối
thiểu chung, trên thực tế cơ quan cấp phép thường xem xét tính khả thi tài
chính của dự án đầu tư. Nghĩa là số vốn bạn đăng ký nên phù hợp với quy mô và
ngành nghề kinh doanh. Nếu bạn đăng ký vốn quá thấp một cách bất hợp lý, hồ sơ
có thể bị nghi ngờ về khả năng thực hiện. Thông thường, đối với những dự án nhỏ
không có yêu cầu đặc thù, mức vốn điều lệ khoảng từ 1 tỷ đến vài tỷ đồng (tương
đương 50.000 USD trở lên) được coi là hợp lý để thể hiện cam kết của nhà đầu tư
nước ngoài.
Về tỷ lệ góp vốn, nhà đầu tư nước
ngoài có thể sở hữu từ một phần cho đến 100% vốn công ty, tùy thuộc ngành nghề.
Nếu ngành không giới hạn vốn ngoại, bạn hoàn toàn có thể thành lập công ty 100%
vốn nước ngoài. Trong trường hợp pháp luật yêu cầu liên doanh, bạn cần tìm đối
tác Việt Nam và thỏa thuận tỷ lệ góp vốn sao cho tuân thủ quy định (ví dụ: nhà
đầu tư nước ngoài chỉ được nắm tối đa 49% trong một số lĩnh vực).
Ngoài ra, nếu nhà đầu tư nước ngoài dự
định cư trú và làm việc lâu dài tại Việt Nam, cũng nên lưu ý đến quy định liên
quan đến thị thực và giấy phép lao động. Hiện nay, nhà đầu tư góp vốn từ 3 tỷ đồng
trở lên vào công ty tại Việt Nam có thể đủ điều kiện xin thị thực diện nhà đầu
tư (ký hiệu ĐT) và được miễn giấy phép lao động khi trực tiếp quản lý công ty.
Đây là một ưu đãi giúp thu hút vốn lớn, nên nếu kế hoạch kinh doanh của bạn dài
hạn tại Việt Nam, việc đầu tư mức vốn từ 3 tỷ đồng trở lên có thể mang lại lợi
ích về mặt thủ tục cư trú và lao động.
Tóm lại, yêu cầu về vốn đối với công ty
vốn nước ngoài chủ yếu xoay quanh việc bạn cần có một mức vốn hợp lý đảm bảo
triển khai dự án, và tuân thủ các quy định về tỷ lệ sở hữu trong ngành nghề
kinh doanh (nếu có). Trước khi nộp hồ sơ, hãy tính toán kỹ bài toán vốn đầu tư
để vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý, vừa phù hợp với năng lực tài chính của bạn.
3.
Hồ sơ pháp lý cần chuẩn bị
Để thành lập công ty vốn nước ngoài, nhà đầu tư cần chuẩn
bị một bộ hồ sơ pháp lý đầy đủ cho cả giai đoạn xin giấy phép đầu tư và
đăng ký doanh nghiệp. Các giấy tờ cụ thể có thể thay đổi tùy trường hợp, nhưng
nhìn chung bao gồm:
Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của
nhà đầu tư: - Nếu nhà đầu tư là cá nhân
nước ngoài: Bản sao hộ chiếu của nhà đầu tư (công chứng và dịch thuật sang tiếng
Việt). Hộ chiếu nên còn hiệu lực đủ dài. - Nếu nhà đầu tư là tổ chức (công ty ở
nước ngoài): Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc tài liệu tương
đương của công ty mẹ (được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang
tiếng Việt). Đồng thời, cần có quyết định hoặc văn bản ủy quyền của công ty mẹ
về việc góp vốn thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, và chỉ định người đại diện
quản lý phần vốn tại Việt Nam.
Tài liệu chứng minh năng lực tài chính
của nhà đầu tư: - Đối với cá nhân: Thường là
xác nhận số dư tài khoản ngân hàng của nhà đầu tư, cho thấy có ít nhất số tiền
tương ứng với vốn dự kiến đầu tư vào Việt Nam. Văn bản này cần là bản gốc hoặc
bản sao có xác nhận của ngân hàng, và dịch thuật sang tiếng Việt. - Đối với tổ
chức: Có thể dùng báo cáo tài chính gần nhất (đã kiểm toán) hoặc xác nhận ngân
hàng về số dư tài khoản của công ty mẹ, chứng minh công ty mẹ có đủ khả năng
tài chính để góp vốn như cam kết. Tất cả tài liệu từ nước ngoài phải được hợp
pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng.
Hồ sơ dự án đầu tư: Nhà đầu tư cần chuẩn bị đề xuất dự án đầu tư hoặc phương
án kinh doanh tại Việt Nam. Tài liệu này thường bao gồm các thông tin: mục tiêu
dự án, quy mô, vốn đầu tư, tiến độ thực hiện, nhu cầu sử dụng đất (nếu có), lao
động, cam kết về môi trường, v.v. Đây là cơ sở để cơ quan chức năng thẩm định
và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
Tài liệu về địa điểm thực hiện dự án: Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sử dụng địa điểm làm trụ
sở hoặc nơi thực hiện dự án (ví dụ: hợp đồng thuê văn phòng, nhà xưởng; giấy chứng
nhận quyền sử dụng đất của bên cho thuê). Địa điểm dự kiến cần phù hợp với quy
hoạch và mục đích sử dụng (không thuê căn hộ chung cư làm trụ sở doanh nghiệp,
v.v.). Nếu hợp đồng thuê do cá nhân cho thuê, thường cần đính kèm giấy tờ chứng
minh quyền cho thuê của họ.
Giấy tờ khác tùy trường hợp: Nếu dự án thuộc ngành nghề đầu tư có điều kiện, có thể cần
thêm văn bản chấp thuận hoặc tài liệu giải trình đáp ứng điều kiện (ví dụ: thỏa
thuận nguyên tắc với đối tác Việt Nam nếu yêu cầu liên doanh; chứng chỉ hành
nghề của người quản lý nếu ngành đòi hỏi...). Ngoài ra, nếu nhà đầu tư ủy quyền
cho một đơn vị tư vấn hoặc cá nhân tại Việt Nam thực hiện hồ sơ, cần có giấy ủy
quyền hợp lệ (công chứng, dịch thuật nếu lập ở nước ngoài).
Lưu ý rằng mọi tài liệu do nước ngoài cấp (hộ chiếu, đăng
ký kinh doanh công ty mẹ, xác nhận ngân hàng ở nước ngoài, v.v.) đều phải được hợp
pháp hóa lãnh sự (trừ khi quốc gia đó và Việt Nam đã tham gia hiệp định miễn
hợp pháp hóa) và dịch thuật sang tiếng Việt có công chứng. Việc chuẩn bị hồ sơ
kỹ lưỡng, đúng yêu cầu sẽ giúp quy trình xét duyệt diễn ra thuận lợi hơn, tránh
bị yêu cầu bổ sung nhiều lần.
4. Thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Bước đầu tiên để thành lập công ty vốn
nước ngoài là xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cho dự án của bạn.
Đây là văn bản do cơ quan nhà nước (thường là Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành
phố hoặc Ban quản lý khu công nghiệp nếu dự án đặt trong khu công nghiệp) cấp,
chấp thuận về mặt chủ trương cho nhà đầu tư nước ngoài thực hiện dự án tại Việt
Nam.
Quy trình nộp hồ sơ IRC:
Nhà đầu tư (hoặc đại diện được ủy quyền) nộp bộ hồ sơ dự án đầu tư đã chuẩn bị
tới cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ bao gồm các tài liệu pháp lý của nhà đầu tư, đề
xuất dự án đầu tư và các giấy tờ liên quan như đã nêu ở phần trên. Ngoài ra, cần
điền mẫu đơn đề nghị cấp IRC theo mẫu quy định. Trong đơn này, nhà đầu tư tóm tắt
các thông tin chính của dự án: tên dự án, nhà đầu tư, vốn đầu tư, thời hạn, địa
điểm thực hiện, cam kết tiến độ, ưu đãi (nếu có)...
Cơ quan chức năng sẽ xem xét hồ sơ về
nhiều khía cạnh: tính hợp lệ của giấy tờ pháp lý, mục tiêu dự án có phù hợp quy
hoạch và cam kết hội nhập quốc tế không, năng lực tài chính của nhà đầu tư có đảm
bảo thực hiện dự án không, tác động môi trường, sử dụng lao động, v.v. Đối với
những dự án nhỏ và ngành nghề không phức tạp, quá trình thẩm định thường đơn giản.
Tuy nhiên, nếu dự án thuộc diện phải xin quyết định chủ trương đầu tư (ví dụ: dự
án quy mô lớn, sử dụng diện tích đất lớn hoặc thuộc lĩnh vực ảnh hưởng tới cộng
đồng), nhà đầu tư có thể phải trải qua bước xin chấp thuận chủ trương đầu tư của
UBND cấp tỉnh hoặc cao hơn trước khi được cấp IRC.
Thời gian cấp IRC: Theo luật định, thời hạn xử lý hồ sơ
cấp mới IRC là khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trên thực
tế, thời gian này có thể kéo dài hơn một chút (khoảng 3-4 tuần) tùy vào địa
phương và tính chất dự án. Cơ quan cấp phép có thể yêu cầu bổ sung, sửa đổi hồ
sơ nếu thấy chưa đầy đủ hoặc cần làm rõ thông tin. Khi IRC được cấp, trong đó sẽ
ghi rõ các thông tin như: tên dự án, nhà đầu tư, vốn đầu tư, thời hạn hoạt động,
địa điểm thực hiện, và các ưu đãi (nếu dự án được hưởng ưu đãi đầu tư về thuế,
đất đai...).
Việc có được Giấy chứng nhận đăng ký đầu
tư là bước bắt buộc và quan trọng, bởi nó thể hiện nhà đầu tư nước ngoài đã được
chấp thuận về nguyên tắc để đầu tư tại Việt Nam trong lĩnh vực cụ thể. Sau khi
có IRC, bạn sẽ chuyển sang bước tiếp theo là đăng ký thành lập doanh nghiệp (cấp
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) cho công ty vốn nước ngoài của mình.
5. Đăng ký doanh nghiệp và nhận Giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp (ERC)
Sau khi đã có IRC, nhà đầu tư tiến hành
bước tiếp theo là đăng ký thành lập doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận
đăng ký doanh nghiệp (ERC) cho công ty mới. Về cơ bản, thủ tục này tương tự
như đối với doanh nghiệp trong nước, nhưng hồ sơ sẽ kèm theo yếu tố nước ngoài.
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu quy định).
- Điều lệ công ty dự thảo (có chữ ký của các thành viên/cổ đông sáng lập hoặc
người đại diện theo pháp luật).
- Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên) hoặc danh
sách cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần), trong đó ghi rõ thông tin nhà
đầu tư nước ngoài và tỷ lệ góp vốn.
- Bản sao các giấy tờ pháp lý: hộ chiếu của cá nhân nước ngoài, đăng ký kinh
doanh của tổ chức nước ngoài (như đã nêu ở phần hồ sơ pháp lý chuẩn bị).
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) đã được cấp.
- Giấy ủy quyền nộp hồ sơ (nếu không phải đại diện pháp luật trực tiếp đi nộp).
Nhà đầu tư nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt
trụ sở công ty. Hiện nay, hồ sơ có thể nộp trực tuyến qua Cổng thông tin đăng
ký doanh nghiệp quốc gia. Thời gian xử lý thường là từ 3 đến 5 ngày làm việc
(nhiều địa phương giải quyết nhanh trong 3 ngày) kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ.
Kết quả, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ
cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), đồng thời cấp mã số doanh nghiệp
(cũng chính là mã số thuế của công ty). Thông tin đăng ký doanh nghiệp (tên
công ty, địa chỉ, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh, người đại diện pháp luật...)
cần được công bố công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp
trong vòng 30 ngày sau khi cấp (thủ tục này thường được thực hiện cùng lúc khi
nộp hồ sơ và đóng phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp).
Sau khi có ERC, công ty vốn nước ngoài
chính thức được thành lập về mặt pháp lý. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa thể đi
vào hoạt động kinh doanh ngay nếu còn thiếu các giấy phép chuyên ngành (nếu
ngành nghề kinh doanh yêu cầu). Ví dụ, nếu công ty kinh doanh bán lẻ hàng hóa,
sau khi thành lập, doanh nghiệp phải xin Giấy phép kinh doanh bán lẻ; hoặc công
ty cung cấp dịch vụ đào tạo phải xin Giấy phép hoạt động giáo dục... Việc xin
các giấy phép này là bước tiếp theo tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động của công
ty.
Lưu ý: Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, công
ty phải đảm bảo luôn có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại
Việt Nam. Do đó, nếu nhà đầu tư nước ngoài dự kiến giữ chức danh đại diện
pháp luật nhưng không thường xuyên có mặt tại Việt Nam, bạn nên cân nhắc bổ nhiệm
thêm một người đại diện pháp luật khác (có địa chỉ cư trú tại Việt Nam) hoặc
chuẩn bị phương án ủy quyền quản lý khi vắng mặt, nhằm tuân thủ quy định và đảm
bảo hoạt động của công ty không bị gián đoạn.
6. Yêu cầu sau khi thành lập: góp vốn, mở tài khoản vốn và
báo cáo định kỳ
Khi công ty vốn nước ngoài đã được cấp
giấy phép thành lập (ERC), nhà đầu tư cần thực hiện một số yêu cầu bắt buộc
sau khi thành lập để đảm bảo công ty hoạt động đúng pháp luật:
- Góp đủ vốn điều lệ đúng hạn: Theo quy định, nhà đầu
tư phải góp đủ số vốn đã cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp
ERC (trừ trường hợp trong IRC có quy định tiến độ góp vốn dài hơn cho dự
án). Việc góp vốn thường được thực hiện bằng cách chuyển tiền từ nước
ngoài vào Việt Nam qua tài khoản vốn đầu tư. Nếu quá thời hạn mà không góp
đủ vốn, doanh nghiệp phải làm thủ tục điều chỉnh giảm vốn điều lệ cho phù
hợp, và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Do đó, nhà đầu tư cần chuẩn
bị sẵn sàng nguồn tiền và kế hoạch chuyển vốn để tuân thủ mốc thời gian
này.
- Mở tài khoản vốn đầu tư trực
tiếp: Công ty vốn nước ngoài cần
mở một tài khoản ngân hàng chuyên dụng gọi là tài khoản vốn đầu tư trực tiếp
tại một ngân hàng được phép ở Việt Nam. Mọi khoản tiền góp vốn của nhà đầu
tư nước ngoài, cũng như chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau này, đều phải
thực hiện thông qua tài khoản này. Ngân hàng sẽ yêu cầu xuất trình IRC,
ERC và các hồ sơ liên quan khi mở tài khoản. Việc sử dụng tài khoản vốn đầu
tư giúp Nhà nước kiểm soát dòng vốn vào ra và cũng bảo vệ quyền chuyển tiền
của nhà đầu tư.
- Thực hiện các thủ tục thuế
ban đầu: Giống như mọi doanh nghiệp,
công ty vốn nước ngoài phải tiến hành kê khai thuế ban đầu tại cơ quan thuế
quản lý. Các việc cần làm bao gồm: đăng ký phương pháp kê khai thuế GTGT
(theo quý/tháng), nộp tờ khai lệ phí môn bài và nộp tiền lệ phí môn bài
(thường dựa trên vốn điều lệ, mức tối đa 3 triệu đồng/năm đối với công ty
vốn trên 10 tỷ). Công ty cũng cần đăng ký mua hoặc phát hành hóa đơn điện
tử để phục vụ hoạt động kinh doanh (theo quy định hiện hành, tất cả doanh
nghiệp phải sử dụng hóa đơn điện tử).
- Báo cáo hoạt động đầu tư định
kỳ: Doanh nghiệp FDI có
trách nhiệm báo cáo tình hình triển khai dự án cho cơ quan đầu tư. Thông
thường, công ty phải nộp báo cáo định kỳ hàng quý, hàng năm về: tình hình
góp vốn, doanh thu, lao động, nộp thuế, lợi nhuận,... cho Sở Kế hoạch và Đầu
tư và/hoặc Ban quản lý khu công nghiệp (nếu thuộc KCN). Báo cáo này giúp
cơ quan quản lý theo dõi sát sao hoạt động của dự án FDI và là nghĩa vụ bắt
buộc theo Luật Đầu tư.
- Các yêu cầu khác: Nếu công ty có người lao
động nước ngoài (ngoài nhà đầu tư), cần làm thủ tục xin giấy phép lao động
cho họ, cũng như thực hiện đăng ký chương trình tiền lương, nội quy lao động
(nếu đủ số lao động theo luật định). Doanh nghiệp cũng phải tuân thủ quy định
về kế toán (mở sổ sách kế toán, lưu trữ chứng từ, lập báo cáo tài chính cuối
năm và kiểm toán nếu thuộc diện bắt buộc kiểm toán).
Nhìn chung, sau khi thành lập, công ty
vốn nước ngoài phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giống doanh nghiệp trong nước (về
thuế, lao động, kế toán...) và thêm một số nghĩa vụ đặc thù đối với dự án FDI
(như báo cáo đầu tư, sử dụng tài khoản vốn). Việc tuân thủ nghiêm túc các yêu cầu
này không chỉ tránh được rắc rối pháp lý mà còn tạo uy tín cho doanh nghiệp
trong quá trình hoạt động lâu dài.
Kết luận: Việc thành lập công ty vốn nước
ngoài đòi hỏi nhà đầu tư chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu
pháp lý bắt buộc. Từ khâu nghiên cứu điều kiện đầu tư, chuẩn bị hồ sơ đến thực
hiện đúng các thủ tục và nghĩa vụ sau khi thành lập – tất cả đều quan trọng để
dự án được triển khai suôn sẻ. Hy vọng rằng với những thông tin và lưu ý trên,
bạn có thể tự tin hơn khi lập kế hoạch mở doanh nghiệp tại Việt Nam, đảm bảo mọi
bước đi đều đúng luật và thuận lợi cho sự phát triển lâu dài.
.png)